Ford Everest Trend 2.0l 4×2 AT Màu Đen Giao Ngay

Ford Everest Trend 2.0l 4×2 AT Màu Đen Giao Ngay

Ford everest trend 2018, sử dụng động cơ 2.0l single-turbo cho công suất 180 mã lực kết hợp cùng hộp số 10 cấp thể thao cho xe chuyển động êm ái và mạnh mẽ khi cần bứt tốc.

Ford Everest 2.0l 4×2 AT có giá bán: 1.112.000.000 vnđ

Dưới đây là một số hình ảnh thực tế của Ford Everest Trend 2018 màu đen

Ford Everest Trend 2.0l 4x2 AT

Ford Everest Trend 2.0l 4×2 AT màu đen _newford.vn

Phần đầu xe Everest Trend không được trang bị cảm biến và phần cản trước được sơn sẫm màu hơn, nhìn khỏe và đẹp mắt hơn hai bản Everest titanium

Phần ốp gương và tay nắm cửa trên Everest Trend được sơn cùng màu thân xe_Newford.vn

Ford Everest Trend 2018_newford.vn

Phía sau xe Everest trend 2018 có phần cản sơn sẫm cùng với màu cản trước, cốp sau cũng có tính năng mở cốp bằng cách đá chân, xe Everest Trend được trang bị cảm biến lùi, Camera lùi siêu nét.

Bộ mâm trên Ford Everest Trend 2018 có kích thước 18 inh

Bậc lên xuống ford everest trend 2018 không được ốp Crom

Hình ảnh phần nội thất xe Ford Everest Trend 2018

Phần taplo thiết kế khá tương đồng với hai bản Everest Titanium tuy nhiên trên phiên bản này Taplo không được bọc da như bản titanium.

Ghế phụ phía trước trên Everest Trend 2018 không được trang bị chỉnh điện như bản Titanium_newford.vn

Trần xe Ford Everest Trend 2018 có màu be thay vì màu đen như trên phiên bản Titanium

Ốp chân cánh cửa trên bản Everest Trend 2018 không có chữ “EVEREST” phát sáng như bản Titanium

Hàng ghế thứ 3 gập tay trên Ford Everest Trend 2018

THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 2.0L SINGLE-TURBO 2019

Động cơ & Hộp số
Động cơ / Engine TypeDiesel 2.0L i4 Single-Turbo
Dung tích xi lanh / Displacement(cc)1996
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm)86×94,6
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm)180 Ps
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm)420 Nm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Hệ thống dẫn động / DrivetrainDẫn động một cầu chủ động / 4×2
Hệ thống cài cầu điện/Khóa vi saiKhông
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không
Khóa Vi sai cầu sau / Rear e-locking differential Không
Hộp số / TransmissionSố tự động 10 cấp
Chìa khóa thông minh/ Khỏi động nút bấm
Trợ lực lái / Assisted SteeringTrợ lực lái điện thông minh, có tính năng bù lệch lái, nhẹ hơn khi đi chậm và đầm chắc đi đi tốc độ cao.
Khả năng lội nước / Water wading (mm)800 mm
Kích thước / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm)4892 x 1860 x 1837
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)210
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)2850
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L)80
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front SuspensionHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh trống lắc / Independent with coil spring and anti – roll bar
Hệ thống treo sau / Rear SuspensionHệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage/ Rear Suspension  Coil spring and Watt’s link
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear BrakeĐĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Cỡ lốp / Tire size265 / 60R18
Bánh xe / WheelVanh hợp kim nhôm đúc 18” / Alloy 18”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger AirbagsCó 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có 2 túi khí cạch nghế
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có 2 túi khí rèm dọc hai bên
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee AirbagsCó 1 túi khí phía người lái
Camera lùi / Rear View Camera Có Camerea lùi siêu nét với 2 chế độ thu phóng khác nhau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensorCảm biến sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Automated parking Không
Hệ thống  hỗ trợ ra khỏi chỗ đỗKhông
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có
Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có
Hệ thống kiểm soát đổ đèo / Hill descent asists Không
Hệ thống kiểm soát góc cua/Curve controlKhông
Hệ thống kiểm soát chống lật xe/Rollover Mitigation
Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động / Adaptive Cruise controlKhông
Hệ thống ga tự động/ Cruise control
Hệ thống giới hạn tốc độ tối đa/Lim
Hệ thống cảnh báo điểm mù trên gương Không
Hệ thống cảnh báo có xe cắt ngang khi lùi xeCó ( cảnh báo với tốc độ xe lên đến 50km/h)
Hệ thống  cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn  đường / LKA and LWA Không
Chức năng cảnh báo va chạm phía trướcKhông
Chức năng Tự động phanh/ Active brakingKhông
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không
Hệ thống trống trộm / Anti theft SystemBáo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập / Volumetric Burgular Alarm System
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / HeadlampĐèn HID tự động với dải đèn LED tích hợp chức năng rửa đèn
Hệ thống điều chỉnh đèn pha / Cốt / High Beam SystemTự động / Auto
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirrorSơn cùng màu xe
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold mirrorCó chức năng sấy điện / With heated mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh / Power Panorama Sunroof Không
Cốp đóng mở bằng điện có chức năng chống kẹt / Power liftgate , anti pinch sensorCó tích hợp với điều khiển từ xa
Cốp sau có chức năng mở thông minh bằng cách đá chân
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Số giàn lạnhCó 2 giàn lạnh
Điều hòa nhiệt độ / Air ConditioningTự động hai vùng khí hậu tách biệt
Điều hòa cho từng hàng ghế
Chức năng sấy ghế
Vật liệu ghế  / Seat MaterialDa cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheelBọc da / Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjustGhế lái chỉnh điện 8 hướng /và ghế hành khách phía trước chỉnh tay
Hàng ghế thứ 3 gập điện / Power 3 rear door row seatGhập cơ
Gương chiếu hậu trong xe tự độngCó Tự động chỉnh hai chế độ ngày và đêm
Cửa kính điều khiển điện / Power Window
Khóa cửa thông minh
Hệ thống âm thanh / Audio System
Hệ thống âm thanh / Audio SystemAM/FM, CD 1 đĩa (1 – disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 10 loa (speakers)
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC SystemĐiều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3 / Voice control SYNC Gen 3, Màn hình TFT 8” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8” tough screen TFT with SD port
Hệ thống trống ồn chủ động / Active noise controlCó / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function displayHai màn hình TFT 4.2” Hiển thị đa thông tin / Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheelCó / With
Ổ nguồn 230 V / 230 V Outlet Có

Bình luận Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *