1.177.000.000 đ
2019
Mới 100%
Đủ màu
Nhập khẩu Thailan
Gọi ngay(Tư vấn thủ tục mua xe)
  • Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp ... hoàn toàn miễn phí
  • Tư vấn vận hành, sử dụng xe trong và cách thức bảo hành, bảo hiểm
Đặt mua xe(Để có giá tốt nhất)
  • Đặt mua qua newford.vn nhận ưu đãi 5.000.000 vnđ
  • Bảo hành 3 năm/100.00km Toàn Quốc
  • Hỗ trợ ngân hàng lên đến 90% giá trị xe

Tổng quan

Tổng Quan Về Ford Everest Titanium 20.l 4×2 Tại Việt Nam

Ford Everest Titanium 2.0l 4×2 AT về tổng hình dáng bên ngoài không có điểm khác biệt so với bản Everest Titanium 2.0l 4×4. Tuy nhiên trên bản một cầu chủ động (4×2) sẽ không được trang bị động cơ 2.0l Bi-turbo mà thay vào đó nó được trang bị động cơ 2.0l Single-Turbo cho công suất 180 mã lực, Mô men xoắn cực đại đạt 420 Nm. So với các đối thủ cùng phân khúc SUV 7 chỗ tầm trung thì động cơ 2.0l Single-Turbo tỏ ra vượt trội hơn rất nhiều khi cho công suất lớn nhưng lại có mức tiêu thụ nhiên liệu rất thấp.

Bảng so sánh giữa Ford everest Titanium 2.0l 4×2 với bản cao cấp nhất của các đối thủ cùng phân khúc SUV 7 chỗ

Mức tiêu thụ nhiên liệu do cục đăng kiểm việt nam công bố sau khi thử nghiệm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 2.0L SINGLE-TURBO 2019

Động cơ & Hộp số
Động cơ / Engine TypeDiesel 2.0L i4 Single-Turbo
Dung tích xi lanh / Displacement(cc)1996
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm)86×94,6
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm)180 Ps
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm)420 Nm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Hệ thống dẫn động / DrivetrainDẫn động một cầu chủ động / 4×2
Hệ thống cài cầu điện/Khóa vi saiKhông
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không
Khóa Vi sai cầu sau / Rear e-locking differential Không
Hộp số / TransmissionSố tự động 10 cấp
Chìa khóa thông minh/ Khỏi động nút bấm
Trợ lực lái / Assisted SteeringTrợ lực lái điện thông minh, có tính năng bù lệch lái, nhẹ hơn khi đi chậm và đầm chắc đi đi tốc độ cao.
Khả năng lội nước / Water wading (mm)800 mm
Kích thước / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm)4892 x 1860 x 1837
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)210
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)2850
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L)80
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front SuspensionHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh trống lắc / Independent with coil spring and anti – roll bar
Hệ thống treo sau / Rear SuspensionHệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage/ Rear Suspension  Coil spring and Watt’s link
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear BrakeĐĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Cỡ lốp / Tire size265 / 50R20
Bánh xe / WheelVanh hợp kim nhôm đúc 20” / Alloy 20”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger AirbagsCó 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có 2 túi khí cạch nghế
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có 2 túi khí rèm dọc hai bên
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee AirbagsCó 1 túi khí phía người lái
Camera lùi / Rear View Camera Có Camerea lùi siêu nét với 2 chế độ thu phóng khác nhau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensorCảm biến trước và sau / Front & Rear sensor
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Automated parking Có 2 chế độ đỗ xe (song song và vuông góc)
Hệ thống  hỗ trợ ra khỏi chỗ đỗ
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có
Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có
Hệ thống kiểm soát đổ đèo / Hill descent asists Không
Hệ thống kiểm soát góc cua/Curve control
Hệ thống kiểm soát chống lật xe/Rollover Mitigation
Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động / Adaptive Cruise controlKhông
Hệ thống ga tự động/ Cruise control
Hệ thống giới hạn tốc độ tối đa/Lim
Hệ thống cảnh báo điểm mù trên gương Có
Hệ thống cảnh báo có xe cắt ngang khi lùi xeCó ( cảnh báo với tốc độ xe lên đến 50km/h)
Hệ thống  cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn  đường / LKA and LWA Không
Chức năng cảnh báo va chạm phía trướcKhông
Chức năng Tự động phanh/ Active brakingKhông
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không
Hệ thống trống trộm / Anti theft SystemBáo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập / Volumetric Burgular Alarm System
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / HeadlampĐèn HID tự động với dải đèn LED tích hợp chức năng rửa đèn
Hệ thống điều chỉnh đèn pha / Cốt / High Beam SystemTự động / Auto
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirrorCrôm / Chrome
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold mirrorCó chức năng sấy điện / With heated mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh / Power Panorama Sunroof Không
Cốp đóng mở bằng điện có chức năng chống kẹt / Power liftgate , anti pinch sensorCó tích hợp với điều khiển từ xa
Cốp sau có chức năng mở thông minh bằng cách đá chân
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Số giàn lạnhCó 2 giàn lạnh
Điều hòa nhiệt độ / Air ConditioningTự động hai vùng khí hậu tách biệt
Điều hòa cho từng hàng ghế
Chức năng sấy ghế
Vật liệu ghế  / Seat MaterialDa cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheelBọc da / Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjustGhế lái và ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng / Driver and pass 8 way power
Hàng ghế thứ 3 gập điện / Power 3 rear door row seat
Gương chiếu hậu trong xe tự độngCó Tự động chỉnh hai chế độ ngày và đêm
Cửa kính điều khiển điện / Power Window
Khóa cửa thông minh
Hệ thống âm thanh / Audio System
Hệ thống âm thanh / Audio SystemAM/FM, CD 1 đĩa (1 – disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 10 loa (speakers)
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC SystemĐiều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3 / Voice control SYNC Gen 3, Màn hình TFT 8” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8” tough screen TFT with SD port
Hệ thống trống ồn chủ động / Active noise controlCó / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function displayHai màn hình TFT 4.2” Hiển thị đa thông tin / Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheelCó / With
Ổ nguồn 230 V / 230 V Outlet Có

Để nhận được tư vấn trực tiếp cũng như hỗ trợ khách hàng lái thử xe Ford Everest quý khách vui lòng liên hệ theo số Hotline: 0981 037 866 hoặc đăng ký thông tin TẠI ĐÂY

 

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 2.0L SINGLE-TURBO 2019

Động cơ & Hộp số
Động cơ / Engine TypeDiesel 2.0L i4 Single-Turbo
Dung tích xi lanh / Displacement(cc)1998
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm)86×94,6
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm)180 Ps
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm)420 Nm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Hệ thống dẫn động / DrivetrainDẫn động một cầu chủ động / 4×2
Hệ thống cài cầu điện/Khóa vi saiKhông
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không
Khóa Vi sai cầu sau / Rear e-locking differential Không
Hộp số / TransmissionSố tự động 10 cấp
Chìa khóa thông minh/ Khỏi động nút bấm
Trợ lực lái / Assisted SteeringTrợ lực lái điện thông minh, có tính năng bù lệch lái, nhẹ hơn khi đi chậm và đầm chắc đi đi tốc độ cao.
Khả năng lội nước / Water wading (mm)800 mm
Kích thước / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm)4892 x 1860 x 1837
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)210
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)2850
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L)80
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front SuspensionHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh trống lắc / Independent with coil spring and anti – roll bar
Hệ thống treo sau / Rear SuspensionHệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage/ Rear Suspension  Coil spring and Watt’s link
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear BrakeĐĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Cỡ lốp / Tire size265 / 50R20
Bánh xe / WheelVanh hợp kim nhôm đúc 20” / Alloy 20”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger AirbagsCó 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có 2 túi khí cạch nghế
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có 2 túi khí rèm dọc hai bên
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee AirbagsCó 1 túi khí phía người lái
Camera lùi / Rear View Camera Có Camerea lùi siêu nét với 2 chế độ thu phóng khác nhau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensorCảm biến trước và sau / Front & Rear sensor
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Automated parking Có 2 chế độ đỗ xe (song song và vuông góc)
Hệ thống  hỗ trợ ra khỏi chỗ đỗ
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có
Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có
Hệ thống kiểm soát đổ đèo / Hill descent asists Không
Hệ thống kiểm soát góc cua/Curve control
Hệ thống kiểm soát chống lật xe/Rollover Mitigation
Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động / Adaptive Cruise controlKhông
Hệ thống ga tự động/ Cruise control
Hệ thống giới hạn tốc độ tối đa/Lim
Hệ thống cảnh báo điểm mù trên gương Có
Hệ thống cảnh báo có xe cắt ngang khi lùi xeCó ( cảnh báo với tốc độ xe lên đến 50km/h)
Hệ thống  cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn  đường / LKA and LWA Không
Chức năng cảnh báo va chạm phía trướcKhông
Chức năng Tự động phanh/ Active brakingKhông
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không
Hệ thống trống trộm / Anti theft SystemBáo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập / Volumetric Burgular Alarm System
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / HeadlampĐèn HID tự động với dải đèn LED tích hợp chức năng rửa đèn
Hệ thống điều chỉnh đèn pha / Cốt / High Beam SystemTự động / Auto
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirrorCrôm / Chrome
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold mirrorCó chức năng sấy điện / With heated mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh / Power Panorama Sunroof Không
Cốp đóng mở bằng điện có chức năng chống kẹt / Power liftgate , anti pinch sensorCó tích hợp với điều khiển từ xa
Cốp sau có chức năng mở thông minh bằng cách đá chân
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Số giàn lạnhCó 2 giàn lạnh
Điều hòa nhiệt độ / Air ConditioningTự động hai vùng khí hậu tách biệt
Điều hòa cho từng hàng ghế
Chức năng sấy ghế
Vật liệu ghế  / Seat MaterialDa cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheelBọc da / Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjustGhế lái và ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng / Driver and pass 8 way power
Hàng ghế thứ 3 gập điện / Power 3 rear door row seat
Gương chiếu hậu trong xe tự độngCó Tự động chỉnh hai chế độ ngày và đêm
Cửa kính điều khiển điện / Power Window
Khóa cửa thông minh
Hệ thống âm thanh / Audio System
Hệ thống âm thanh / Audio SystemAM/FM, CD 1 đĩa (1 – disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 10 loa (speakers)
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC SystemĐiều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3 / Voice control SYNC Gen 3, Màn hình TFT 8” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8” tough screen TFT with SD port
Hệ thống trống ồn chủ động / Active noise controlCó / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function displayHai màn hình TFT 4.2” Hiển thị đa thông tin / Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheelCó / With
Ổ nguồn 230 V / 230 V Outlet Có